| Ngõ vào Hình ảnh/Âm thanh | Video Compression: | H.264 | Nén hình ảnh | H.264 |
| Analog Video Input: | 16-ch | Ngõ vào tín hiệu hình | 16 kênh | |
| PAL/NTSC Adaptive: | Support | Tương thích PAL/NTSC | Hỗ trợ | |
| Video Input Interface: | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω) | Giao diện ngõ vào hình ảnh | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω) | |
| Audio Compression: | G.711 | Nén âm thanh | G.711 | |
| Audio Input: | 4-ch | Ngõ vào âm thanh | 4-kênh | |
| Audio Input Interface: | RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) | Giao diện ngõ vào âm thanh | RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) | |
| Two-way Audio: | 1-ch RCA(2.0Vp-p, 1kΩ) | Âm thanh 2 chiều | 1-kênh RCA (2.0Vp-p, 1kΩ) | |
| Ngõ ra Hình ảnh/Âm thanh | VGA Output: | 1-ch, resolution: 1280×1024/60Hz, 1024×768/60Hz | Ngõ ra VGA | 1-ch, resolution: 1280×1024/60Hz, 1024×768/60Hz |
| CVBS Output: | 2-ch, BNC connector (1.0Vp-p, 75Ω); Resolution: PAL: 704×576, NTSC:704×480 | Ngõ ra CVBS | 2-ch, BNC (1.0Vp-p, 75Ω); Độ phân giảin: PAL: 704×576, NTSC:704×480 | |
| Ngõ HDMI | 1 | |||
| Recording resolution: | 4CIF/2CIF/CIF | Độ phân giải đường ghi | 4CIF/2CIF/CIF | |
| Frame Rate: | Main Stream: | Tốc độ khung hình | Luồng chính | |
| 4CIF/2CIF @ 6fps | 4CIF/2CIF @ 6fps | |||
| CIF@25fps(P)/30fps(N) | CIF@25fps(P)/30fps(N) | |||
| Sub Stream:CIF / QCIF | Luồng phụ:CIF / QCIF | |||
| Video Bit Rate: | 32Kbps~2048Kbps, or user-defined (Max.3Mbps) | Tốc độ Bit hình ảnh | 32Kbps~2048Kbps, hoặc ngui72i dùng cài đặt (tối đa 3Mbps) | |
| Stream Type: | Video/Video&Audio | Loại stream | Hình ảnh/Hình ảnh và Âm thanh | |
| Audio Output: | 1-ch RCA(Linear, 1kΩ) | Ngõ ra âm thanh | 1-ch RCA(tuyến tính, 1kΩ) | |
| Audio Bit Rate: | 64kbps | Tốc độ Bit âm thanh | 64kbps | |
| Dual Stream: | Support | Hai đường hình | Hỗ trợ | |
| Synchronous Playback: | 16-ch | Phát đồng bộ | 16 kênh | |
| Giao diện đĩa cứng | Interface Type: | 2 SATA Interfaces | Loại giao tiếp | 2 SATA |
| Capacity: | Up to 2TB capacity for each disk | Dung lượng | Đến 2TB cho mỗi đĩa cứng | |
| Giao diện ngoài | Network Interface: | 1 RJ45 10M/100M adaptive Ethernet Interface | Giao tiếp mạng | 1 RJ45 10M/100M tương thích Ethernet |
| USB Interface: | 2 USB 2.0 Interfaces | Giao tiếp USB | 2 USB 2.0 | |
| Serial Interface: | 1 RS-232 interface; 1 RS-485 interface | Giao tiếp nối tiếp | 1 RS-232; 1 RS-485 interface | |
| Alarm Input: | 16-ch | Ngõ vào báo động | 16 kênh | |
| Alarm Output: | 4-ch | Ngõ ra báo động | 4 kênh | |
| Tổng thể | Power Supply: | 12VDC | Nguồn cung cấp | 12VDC |
| Consumption: | ≤15W (without hard disk or DVD-R/W) | Tiêu thụ | ≤15W (không có đĩa cứng hoặc DVD-R/W) | |
| Working Temperature: | -10℃~+55℃ | Nhiệt độ làm việc | -10℃~+55℃ | |
| Working Humidity: | 10%~90% | Độ ẩm | 10%~90% | |
| Chassis: | 19-inch standard rack-mounted 1.5U chassis | Khung | 19"standard rack-mounted 1U | |
| Dimensions: | 440(W)×390(D)×70mm(H) (17.32" × 15.35" × 2.76") | Kích thước | 440(W)×390(D)×70mm(H) | |
| Weight: | ≤ 8 kg (without hard disk or DVD-R/W) | Trọng lượng | ≤ 8 kg (không có đĩa cứng hoặc DVD-R/W) |
