Standalone DVR (Camera giám sát) VCi-H6403

    Standalone DVR (Camera giám sát) VCi-H6403

    VND
    Standalone DVR
    Thông số kĩ thuật
    Ngõ vào Hình ảnh/Âm thanh Video Compression:  H.264 Nén hình ảnh H.264
    Analog Video Input:  16-ch Ngõ vào tín hiệu hình 16 kênh
    PAL/NTSC Adaptive:  Support Tương thích PAL/NTSC  Hỗ trợ
    Video Input Interface:  BNC (1.0 Vp-p, 75Ω) Giao diện ngõ vào hình ảnh BNC (1.0 Vp-p, 75Ω)
    Audio Compression:  G.711 Nén âm thanh G.711
    Audio Input:  4-ch Ngõ vào âm thanh 4-kênh
    Audio Input Interface:  RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) Giao diện ngõ vào âm thanh RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ)
    Two-way Audio:  1-ch RCA(2.0Vp-p, 1kΩ) Âm thanh 2 chiều 1-kênh RCA (2.0Vp-p, 1kΩ)
    Ngõ ra Hình ảnh/Âm thanh VGA Output:  1-ch, resolution: 1280×1024/60Hz, 1024×768/60Hz Ngõ ra VGA 1-ch, resolution: 1280×1024/60Hz, 1024×768/60Hz
    CVBS Output:  2-ch, BNC connector (1.0Vp-p, 75Ω); Resolution: PAL: 704×576, NTSC:704×480 Ngõ ra CVBS 2-ch, BNC (1.0Vp-p, 75Ω); Độ phân giảin: PAL: 704×576, NTSC:704×480
        Ngõ HDMI 1
    Recording resolution:  4CIF/2CIF/CIF Độ phân giải đường ghi 4CIF/2CIF/CIF
    Frame Rate:  Main Stream: Tốc độ khung hình Luồng chính
    4CIF/2CIF @ 6fps 4CIF/2CIF @ 6fps
    CIF@25fps(P)/30fps(N) CIF@25fps(P)/30fps(N)
    Sub Stream:CIF / QCIF Luồng phụ:CIF / QCIF
    Video Bit Rate:  32Kbps~2048Kbps, or user-defined (Max.3Mbps) Tốc độ Bit hình ảnh 32Kbps~2048Kbps, hoặc ngui72i dùng cài đặt (tối đa 3Mbps)
    Stream Type:  Video/Video&Audio Loại stream Hình ảnh/Hình ảnh và Âm thanh
    Audio Output:  1-ch RCA(Linear, 1kΩ) Ngõ ra âm thanh 1-ch RCA(tuyến tính, 1kΩ)
    Audio Bit Rate:  64kbps Tốc độ Bit âm thanh 64kbps
    Dual Stream:  Support Hai đường hình Hỗ trợ
    Synchronous Playback:  16-ch Phát đồng bộ 16 kênh
    Giao diện đĩa cứng Interface Type:  2 SATA Interfaces Loại giao tiếp 2 SATA
    Capacity:  Up to 2TB capacity for each disk Dung lượng Đến 2TB cho mỗi đĩa cứng
    Giao diện ngoài Network Interface:  1 RJ45 10M/100M adaptive Ethernet Interface Giao tiếp mạng 1 RJ45 10M/100M tương thích Ethernet
    USB Interface:  2 USB 2.0 Interfaces Giao tiếp USB 2 USB 2.0
    Serial Interface:  1 RS-232 interface; 1 RS-485 interface Giao tiếp nối tiếp 1 RS-232; 1 RS-485 interface
    Alarm Input:  16-ch Ngõ vào báo động 16 kênh
    Alarm Output:  4-ch Ngõ ra báo động 4 kênh
    Tổng thể Power Supply:  12VDC Nguồn cung cấp 12VDC
    Consumption:  ≤15W (without hard disk or DVD-R/W) Tiêu thụ ≤15W (không có đĩa cứng hoặc DVD-R/W)
    Working Temperature:  -10℃~+55℃ Nhiệt độ làm việc -10℃~+55℃
    Working Humidity:  10%~90% Độ ẩm 10%~90%
    Chassis:  19-inch standard rack-mounted 1.5U chassis Khung 19"standard rack-mounted 1U 
    Dimensions:  440(W)×390(D)×70mm(H) (17.32" × 15.35" × 2.76") Kích thước 440(W)×390(D)×70mm(H)
    Weight:  ≤ 8 kg (without hard disk or DVD-R/W) Trọng lượng ≤ 8 kg (không có đĩa cứng hoặc DVD-R/W)

     

    Mô tả sản phẩm

    Standalone DVR

    Dòng sản phẩm: DVR

    Các sản phẩm khác của lĩnh vực

    Camera VCi-HD5403

    Camera VCi-HD5403

    Camera bán cầu, hồng ngoại 600TVL DIS

    Xem chi tiết
    Thiết bị ghi hình cá nhân

    Thiết bị ghi hình cá nhân

    Thiết bị ghi hình cá nhân
    Xem chi tiết
    Cần tư vấn thêm về sản phẩm này?
    Để lại thông tin, chuyên gia của chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn chi tiết ngay
    Liên hệ ngay