| Ngõ vào Hình ảnh/Âm thanh | Nén hình ảnh | H.264 |
| Ngõ vào tín hiệu hình | 4-kênh | |
| Tương thích PAL/NTSC | Hỗ trợ | |
| Giao diện ngõ vào hình ảnh | Aviation Connector (1.0 Vp-p, 75Ω) | |
| Nén âm thanh | G.711 | |
| Ngõ vào âm thanh | 4-kênh | |
| Giao diện ngõ vào âm thanh | Aviation Interface (linear electrical level, 1 kΩ) | |
| Âm thanh 2 chiều | 1 Aviation Interface (Linear electrical level, 1KΩ) | |
| Độ phân giải nén | Channel 1: 4CIF / 2CIF / CIF | |
| Channel 2-4: CIF | ||
| Ngõ ra Hình ảnh/Âm thanh | Ngõ ra hình ảnh | 1-ch, Aviation Interface(1.0Vp-p, 75Ω) |
| Tốc độ khung hình | PAL: 1~25 fps, NTSC: 1~30 fp | |
| Tốc độ Bit hình ảnh | 32Kbps~2048Kbps, or user-defined | |
| Loại stream | Hình ảnh/Hình ảnh và Âm thanh | |
| Ngõ ra âm thanh | 1-ch Aviation Interface (Linear electrical level, 600Ω) | |
| Tốc độ Bit âm thanh | 16kbps | |
| Hai đường hình | Hỗ trợ | |
| Giao diện đĩa cứng | Loại giao tiếp | 2 SATA |
| Dung lượng | Hỗ trợ 2.5” SATA HDD/SSD | |
| Technical Patent: | Bản quyền công nghệ chống sốc đĩa cứng | |
| Giao diện ngoài | Giao tiếp mạng | 1 RJ45 10M/100M tương thích Ethernet |
| 3G antenna interface: | 2 antennas, SMA interface | |
| Giao tiếp USB | 1 USB 2.0 interface | |
| SD Card Interface: | Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ 1 SD/SDHC để ghi hình | |
| Ngõ vào báo động | 3 kênh high/low-level | |
| Ngõ ra báo động | 2 kênh | |
| GPS: | GPS module | |
| SIM/UIM: | 1 standard SIM/UIM slot | |
| Driving Information Collection: | 4 kênh high/low-level signal input, 1 kênh pulse signal input(reserved) | |
| Tổng thể | Nguồn cung cấp | Ngõ vào: +6 ~ +36 VDC; Ngõ ra: +12 VDC / 2A, +5 VDC / 2A |
| Tiêu thụ | ≤ 10W | |
| Nhiệt độ làm việc | -15 oC ~ +55 oC | |
| Độ ẩm | 10% ~ 95% | |
| Kích thước | 236 × 210× 73 mm | |
| Trọng lượng | ≤ 3 kg |
