| Ngõ vào Hình ảnh/Âm thanh | Nén hình ảnh | H.264 |
| Ngõ vào tín hiệu hình | 8-ch | |
| Tương thích PAL/NTSC | Hỗ trợ | |
| Giao diện ngõ vào hình ảnh | BNC (1.0 Vp-p, 75Ω) | |
| Nén âm thanh | OggVorbis | |
| Ngõ vào âm thanh | 8-ch | |
| Giao diện ngõ vào âm thanh | BNC (2.0 Vp-p, 1 kΩ) | |
| Âm thanh 2 chiều | 1-ch BNC(2.0Vp-p, 1kΩ) | |
| Ngõ ra Hình ảnh/Âm thanh | Xem trực tiếp | PAL: 704x576; NTSC: 704x480 |
| Ngõ ra VGA | 1-ch, độ phân giải: 1024×768/60Hz | |
| Ngõ ra CVBS | 1, BNC (1.0 Vp-p, 75 Ω), Độ phân giải: PAL: 704 × 576, NTSC: 704 × 480 | |
| Độ phân giải đường ghi | Channel 1: 4CIF / 2CIF / CIF / QCIF | |
| Channel 2-8: CIF / QCIF | ||
| Tốc độ khung hình | 25 fps (P) / 30 fps (N) | |
| Tốc độ Bit hình ảnh | 32Kbps~2048Kbps, hoặc người dùng lựa chọn | |
| Loại stream | Hình ảnh/Hình ảnh và Âm thanh | |
| Ngõ ra âm thanh | 1-ch BNC(Linear electrical level, 600Ω) | |
| Tốc độ Bit âm thanh | 64kbps | |
| Hai đường hình | Hỗ trợ | |
| Phát đồng bộ | 4-kênh | |
| Giao diện đĩa cứng | Loại giao tiếp | 4 SATA |
| Dung lượng | Đến 2TB cho mỗi đĩa cứng | |
| e-SATA Interface: | 1 eSATA interface | |
| Giao diện ngoài | Giao tiếp mạng | 1 RJ45 10M/100M tương thích Ethernet |
| Giao tiếp USB | 2 USB 2.0 | |
| Giao tiếp nối tiếp | 1 RS-232; 1 RS-485 interface | |
| Ngõ vào báo động | 9 kênh | |
| Ngõ ra báo động | 4-kênh | |
| LCD: | 5 inch | |
| Tổng thể | Nguồn cung cấp | 100 - 240 V AC, 6.3 A, 50 - 60 Hz |
| Tiêu thụ | ≤ 45 W (không có đĩa cứng hoặc DVD-R/W) | |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C~+55°C(14°F~131°F) | |
| Độ ẩm | 10%~90% | |
| Kích thước | 280(D)×180(W)× 180(H)mm | |
| Trọng lượng | ≤ 5000 g | |
| (không có đĩa cứng) |
