| Ngõ vào Hình ảnh/Âm thanh | Nén hình ảnh | H.264 |
| Ngõ vào HD-SDI | 4-ch; HD-SDI interface; (800mVp-p, 75Ω) | |
| Hỗ trợ Camera HD-SDI | 720P/25, 720P/30, 720P/50, 720P/60, 1080P/25, 1080P/30, 1080I/50, 1080I/60 | |
| Nén âm thanh | G.711u | |
| Ngõ vào âm thanh | 4-kênh | |
| Giao diện ngõ vào âm thanh | RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) | |
| Ngõ ra Hình ảnh/Âm thanh | Ngõ ra VGA | 1-ch, resolution: |
| 1920×1080P/60Hz,1280×1024/60Hz,1280×720/60Hz, 1024×768/60Hz | ||
| HDMI | 1-ch, resolution: | |
| 1920 × 1080P / 60 Hz, 1280 × 1024 / 60 Hz, 1280 × 720 / 60 Hz, 1024 × 768 / 60 Hz | ||
| Độ phân giải đường ghi | 1080P/720P/VGA/4CIF/CIF | |
| Tốc độ khung hình | Luồng chính: 1/16 fps ~ tốc độ hình thời gian thực | |
| Luồng phụ: 1/16 fps ~ tốc độ hình thời gian thực | ||
| Tốc độ Bit hình ảnh | 32 Kbps-16384 Kbps | |
| Loại stream | Hình ảnh/Hình ảnh và Âm thanh | |
| Âm thanh 2 chiều | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) | |
| Ngõ ra âm thanh | 2-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 kΩ) | |
| Tốc độ Bit âm thanh | 64kbps | |
| Hai đường hình | Hỗ trợ | |
| Phát đồng bộ | 4-kênh | |
| Giao diện đĩa cứng | Loại giao tiếp | 8 SATA |
| Dung lượng | Up to 4TB cho mỗi đĩa cứng | |
| Giao diện ngoài | Giao tiếp mạng | 2 RJ45 10M / 100M / 1000M Ethernet |
| Giao tiếp USB | 3 USB2.0 | |
| Giao tiếp nối tiếp | 1RS-485, 1 RS-232, 1 RS-485 giao tiếp bàn điều khiển | |
| Ngõ vào báo động | 16 kênh | |
| Ngõ ra báo động | 4-kênh | |
| Tổng thể | Nguồn cung cấp | 100 ~ 240VAC, 47 ~ 63HZ |
| Tiêu thụ | ≤35W (không có đĩa cư`ng) | |
| Nhiệt độ làm việc | -10 oC ~+55 oC | |
| Độ ẩm | 10% ~ 90% | |
| Khung | 19-inch rack-mounted 2U chassis | |
| Kích thước | 445 × 470 × 90 mm | |
| Trọng lượng | ≤8Kg (không có đĩa cứng) |
