| Camera | Cảm biến hình ảnh | 1/3'' SONY CCD |
| Hệ màu | PAL/NTSC | |
| Số điểm ảnh | PAL:752(H)x582(V); NTSC:768(H)x494(V) | |
| Độ sáng tối thiểu | Màu: 0,001 Lux @ (F1,2, AGC bật), | |
| 0,0001 Lux @ (F1,2, AGC bật, độ nhạy × 512) | ||
| Đen trắng: 0,0001 Lux @ (F1,2, AGC bật) | ||
| 0,00001 Lux @ (F1,2, AGC ON, độ nhạy × 512) | ||
| Tốc độ màn trập | 1/50(1/60) giây đến 1/100,000 giây | |
| Kiểu giá ống kính | C/CS | |
| Tự động điều chỉnh phơi sáng | DC/Video Drive | |
| Chế độ ngày và đêm | Cắt hồng ngoại bằng chuyển mạch | |
| Nhìn ngược sáng | 75dB | |
| Đồng bộ hóa | Tự đồng bộ/Nguồn | |
| Ngõ ra hình ảnh | 1Vp-p tín hiệu hình tổng hợp (75Ω/BNC) | |
| Tỉ số tạp âm/tín hiệu | Lớn hơn 62 dB | |
| Trình điều khiển | Nhận dạng Camera | Mở/Tắt (16 ký tự, điểu chỉnh được vị trí) |
| Tự động điều chỉnh độ lợi sáng | Thấp/Trung bình/Cao/Tắt | |
| Chế độ ngày/đêm | Tự động 1/Tự động 2/Ngày/Đêm | |
| Tự động ân bằng trắng | Tư động WB1/Tư động WB2/Chỉnh bằng tay /Tự động điều khiển |
|
| Chế độ riêng tư | Bật / Tắt, tối đa 12 vùng | |
| Nhận dạng chuyển động | Chế độ 1/Chế độ 2/Tắt | |
| Bù mức tối | Vùng/Giá trị/Tắt | |
| Khuyết | Bật / Tắt | |
| Nhìn ngược sáng | Giá trị/Tương phản/Bù phời sáng/Trả về | |
| Chống nhấp nháy | Mở/Tắt | |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | |
| Chế độ phong cảnh | Trong nhà đầy đủ ánh sáng/ánh sáng ngược, ngoài trời, thiếu sáng, chất lượng hồng ngoại, tùy biến |
|
| Chức năng | IT thông minh, Khuyết, Giảm nhiễu kỹ thuật số, Bão hòa, Độ phân giải, Ổn định hình ảnh, Zoom kỹ thuật số, Gương, Sửa điểm ảnh chết, tự động chỉnh phơi sáng | |
| Tổng thể | Điều kiện hoạt động | -10 °C - 60 °C |
| Độ ẩm bằng hoặc nhỏ hơn 90% | ||
| Nguồn cung cấp | 24 V AC ± 10%, 12 V DC ± 10% | |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 5 W(Tối đa 10 W nếu mở chức năng lọc hồng ngoại ) | |
| Kích thước | 69 x 56 x 113,3 mm | |
| Trọng lượng | 400 g |
