|
Thuyết minh kỹ thuật Monitor BM3 PLUS
|
+ Monitor Performance Specifications
Display:
LCD 8,4” color
Dimensions (WxHxD)
23,8cm(9,4’’)×25,0cm(9,8’’)×16,3cm(6,4’’) Xấp xỉ 3.5kg
|
+ Đặc điểm kỹ thuật về máy theo dõi bệnh nhân.
Hiển thị:
Màn hình mầu LCD 8,4’’
Kích thước: (WxHxD)
23,8cm(9,4’’)×25,0cm(9,8’’)×16,3cm(6,4’’) Xấp xỉ 3.5kg
|
|
Indicators:
Up to 3 waves (ECG, SpO2, Respiration)
Categorized alarms (3 priority levels)
Visual alarm lamp
Visual alamp
Heart rate tone
Battery status
External power LED
|
Chỉ thị:
3 dạng sóng: (Điện tim: ECG, Độ bão hòa oxy trong máu SpO2, hơi thở NIBP)
Phân loại tín hiệu báo (3 mức ưu tiên)
Báo Động
Báo động bằng đèn
Nhịp tim,
Tình trạng nguồn bin
Chỉ thị nguồn bằng đèn.
|
|
Interfaces:
DC input connector : 11-16VDC, 3A max
Defib Sync Output
- Signal Level : 0 to 5 V pulse
- Pulse Width : 100 ± 10 ms
LAN digital output for transferring data
|
Kết nối:
Nối nguồn một chiều: 11-16VDC, 3A max
Đầu ra đồng bộ hóa
- Mức tín hiệu: 0 – 5V Xung
- Độ rộng xung: 100 ± 10 ms
Kết nối mạng LAN
|
|
Battery
Battery Type: Ni-MH
Internal battery sealed lead-acid
Battery status indicator
Operating Time : 2,5 hours typically
|
Pin:
Loại Pin: Ni-MH
Bên trong Pin được bọc trì
Báo tình trạng Pin.
Thời gian hoạt động: Sử dụng 2,5 giờ liên tục tối đa.
|
|
Thermal Printer:
Speeds 25 ,50 mm/sec
Paper Width: 58mm
|
Máy in nhiệt:
Tốc độ in: 25,50 mm/sec
Kích thước giấy: 58mm
|
|
Power Adapter
Adapter type: (MW160KA1803F01)
Input: 100 – 240VAC(50/60HZ)
Output: 18VDC, 2,5A
|
Nguồn Adapter
Adapter loại: (MW160KA1803F01)
Đầu vào: 100 – 240VAC(50/60HZ)
Đầu ra: 18VDC, 2,5A
|
|
Graphical and Tabular Trends:
Tabular Trends:
Memory Storage : 24 hours
Data Interval : 1, 5, 15, 30 min., and 1hour
Tabular Format : One table for all variables
Graphical Trends:
Display Duration : 30, 60, 90 minutes, 3, 6, 12 hours
|
Bảng biểu
Sắp xếp số liệu :
Lưu trữ bộ nhớ được: 24h
Khoảng thời gian giữa các dữ liệu: 1,5,15,30 phút, và 1 giờ
Bảng số liệu: Một bảng cho tất cả
Đồ hoạ số liệu:
Thời gian hiển thị: 30, 60, 90 phút, 3, 6, 12 giờ
|
|
+ Standard Accessories
3-lead ECG cable 1ea
Electrodes 10ea
NIBP tubing, 3m long 1ea
Adult cuff, 25-35 cm, reusable 1ea
SpO2 sensor extension cable(2 m) 1ea
SpO2 sensor, reusable 1ea
DC adapter, 18VDC, 2.5A 1ea
|
+ Phụ kiện tiêu chuẩn:
- Cáp điện cực 3 cực (1EA)
- Điện cực dán: (10EA)
- Ống mềm nối dài đo huyết áp 3m (1EA)
- Bít đo huyết áp 25-35cm Có thể sử dụng nhiều lần
- Dây nối dài đo Spo2: (1EA)
- Đầu đo Spo2 dùng nhiều lần: (1EA)
- Nguồn DC: 18V, 2,5A (1EA)
- HDSD Tiếng anh, tiếng Việt
- Giấy in: 2 cuộn
- Máy in nhiêth trong máy
- Pin xạc trong máy
|
|
+ Optional Accessories
Temperature probe, reusable
Thermal paper
|
Phụ kiện lựa chọn:
Sensor Đo nhiệt độ ở bề mặt ra
Giấy nhiệt; xe chở máy
|
|
* ECG
Leads: 3 leads
Heart Rate Range: 30 to 300 bpm
Heart Rate Accuracy: ± 5 bpm
Bandwidth: 0.5 Hz to 40
Display Sweep Speeds: 25mm/sec
ECG Size (Sensitivity): 0.5, 1, 2, 4 mV/cm
Pacemaker Detection Mode: Indicator on waveform display,user selectable
Differential Input Impedance: >5MW
CMRR >90db at 50 or 60Hz
Input Dynamic Range: 5 mVAC, 300 mVDC
Defibrillator Discharge: <4 s
Defib. artifact recovery time: <8 s
Lead-Off Detection with display indicator:
|
* ECG
Điện cực: 3 Điện cực
Dải nhịp tim: 30 – 300bpm
Độ chính xác nhịp tim: ± 5 bpm
Độ rộng băng tần: 0,5 – 40Hz
Tốc độ quét màn hình: 25mm/sec
Độ nhậy ECG: 0,5, 1, 2, 4 mV/cm
Phương pháp phát hiện tín hiệu tim: Chỉ thị dạng sóng, người sử dụng có thể lựa chọn được.
Trở kháng vào: > 5MW
CMRR: > 90db ở 50 hoặc 60Hz
Dải động đầu vào: ± 5mVAC, ± 300mVDC
Thời gian tín hiệu sốc tim: < 5s
Thời gian khôi phục tín hiệu sốc tim: <8s
Lựa chọn chỉ thị tín hiệu
|
|
* SPO2
% Saturation Range: 0% to 100%
Pulse Rate Range: 30 ~ 300 bpm
SpO2 Accuracy: 70% to 100% ± 2 digits
0% to 69% unspecified
Pulse Rate Accuracy: ± 3bpm
|
* SPO2
Tỷ lệ % bão hòa: 0%-100%
Dải xung: 30 – 300bpm
Độ chính xác SPO2: 70%-100% ± 2digits
Độ chính xác nhịp tim: ± 3bpm
|
|
* NIBP
Technique: Oscillometric
Measurement Modes:
Manual : Single measurement
Auto: Automatic intervals of 1,2,3,4,5
10,15,20,30 min. and 1,2,4,8 hr.
Cuff Pressure Display: 30 to 300 mmHg
B.P. measurement range Adult: 60 – 250mmHg
|
* NIBP
Phương pháp kỹ thuật: Oscillometric
Phương pháp đo:
Đo bằng tay: Đo đơn
Đo tự động: Khoảng thời gian đo tự động 1,2,3,4,5,10,15,20,30 phút và 1,2,4,8 giờ.
Dải huyết áp: 30 đến 300mmHg
Dải đo B.P: 60 – 250mmHg
|
|
+ Respirations
Range 5 to 120 breaths/min
Accuracy ± 3 breaths/min
Display Sweep Speeds 25/sec
+ Temperature Unit
Range: 150C to 450C
Accuracy: ± 0,1%
Compatible with YSI Series 400
|
+ Hơi thở:
Phạm vi: 5 -120 nhịp/phút
Độ chính xác: ± 3 nhịp/phút
Tốc độ quét: 25mm/s
+ Nhiệt độ:
Phạm vi: 15 – 450C
Độ chính xác: ± 0,1%
Tương thích: YSI Series 400
|
|