|
Màn hình |
10,4’’ TFT mầu Độ phân giải 800x600 |
|
Kích thước |
238(w)x250(H)x163(D)mm |
|
Trọng lượng |
~ 3,5Kg |
|
Các thông số |
3 loại sóng: ECG, Spo2, hơi thở |
|
Báo động: 3 mức ưu tiên |
|
|
Báo động bằng đèn |
|
|
Nhịp tim, Spo2 hiển thị có sắc điện |
|
|
Tình trạng nguồn Pin |
|
|
Chỉ thị nguồn bằng đèn LED |
|
|
Kết nối |
Nối nguồn DC: 11 – 16VDC, 3A Max |
|
Mức tín hiệu: 0 – 5V xung |
|
|
Độ rộng xung: 100±10ms |
|
|
Kết nối mạng Lan |
|
|
Đầu ra VGA |
|
|
Pin (Tiêu chuẩn) |
Loại Pin Ni-MH Báo tình trạng Pin Sử dụng 2,5 giờ liên tục tối đa |
|
Máy in nhiệt |
Tốc độ in: 25, 50mm/s Kích thước giấy: 58mm |
|
Bảng biểu |
|
|
Sắp xếp số liệu |
Bộ nhớ 24 giờ Số liệu: 1,5,15,30mm và 1 giờ Bảng số liệu: Một banmgr cho tất cả |
|
Thời gian hiển thị: 30,60,90 phút, 3,6,12 giờ |
|
|
Phụ kiện |
Cáp điện cực 3 cực 1EA Điện cực: 10 Chiếc Ống mềm dài 3m: 1 Chiếc Ống đo huyết áp 25-35cm sử dụng nhiều lần: 1 Chiếc Đầu đo Spo2 nối dài 2m: 1 Chiếc Đầu đo Spo2 dùng nhiều lần: 1 Chiếc Nguồn DC: 18V, 2,5A: 1 Chiếc |
|
Bộ lựa chọn |
Đầu đo nhiệt trên bề mặt da, Giấy nhiệt, Cáp bệnh nhân 5 cực |
|
ECG |
||
|
Điện cực |
3 |
|
|
Dải nhịp tim |
30-300bpm |
|
|
Độ chính xác nhịp tim |
±3bpm |
|
|
Dải tần |
0,5 – 49Hz |
|
|
Tốc độ quét màn hình |
25mm/s |
|
|
0,5,1,2,3,4mV/Cm |
||
|
Trở kháng vào |
> 5MW |
|
|
CMRR |
> 90 db ở 50 hoặc 60HZ |
|
|
Thời gian tín hiệu sốc tim |
<5s |
|
|
Dải động đầu vào |
± 5mVVAC, ±300mVDC |
|
|
Phương pháp phát hiện tím hiệu tim |
Chỉ thị dạng sóng, người sử dụng có thể lựa chọn được |
|
|
Thời gian khôi phục tín hiệu sốc tim |
<8s |
|
|
Phân tích tín hiệu tim |
VTAC/VFIB VTAC ASYSTOLIC |
|
|
Chọn chỉ thị tín hiệu |
|
|
|
SPO2 |
||
|
Tỷ lệ % bão hòa |
0-100% |
|
|
Dải xung |
30-300bpm |
|
|
Độ chính xác SPO2 |
70%-100%±2digits |
|
|
Độ chính xác nhịp tim |
||
|
NIBP |
|
|
Thuyết minh kỹ thuật BM5
|
Display 10,4’’ Color TFT(800x600) |
Màn hình 10,4 inch TFT mầu độ phân giải 800x600 |
|
Dimensions: 270(w)x310(H)x172(D)mm Weight: Approx, 4kg(8,8Lbs) |
Kích thước: 270(w)x310(H)x172(D)mm Trọng lượng: Xấp xỉ 4kg |
|
Trace 5Waveforms (ECG, Spo2, 2IBP, RR or Etco2) |
Các thông số: 5 loại sóng: (ECG, Spo2, 2IBP, RR or Etco2) |
|
Sweep Speed: 6,25, 12,5, 25,50 mm/sec |
Tốc độ quét: 6,25, 12,5, 25,50 mm/sec |
|
Categorized alarms (3priority levels) Visual alarm lamp handle QRS Beep and alarm sound Battery status External power LED |
Chỉ thị Phân loại báo động (3 mức ưu tiên) Báo động bằng đèn Báo động bằng tiếng kêu bíp Tình trạng nguồn pin Chỉ thị nguồn bằng đèn LED |
|
Battery Internal battery: Li-ion Battery status indicator Operating time: 2,5 hours typically |
Pin Loại Pin: Li-ion Báo tình trạng Pin Thời gian hoạt động: Sử dụng 2,5 giờ liên tục |
|
Interfaces Lan digital output Signal Level: 0 to 5V pulse Pulse Width: 100 ± 10ms AC input: 100 ~240V, 50/60HZ, 1,2A DC input: 12 to 18VDC, 2,5A MAX DC output: 3,3VDC, 700mA MAx |
Kết nối: Kết nối mạng LAN Mức tín hiệu: 0 đến 5V xung Độ rộng xung: 100 ± 10ms Đầu vào AC: 100 ~240V, 50/60HZ, 1,2A Đầu vào DC: 12 đến 18VDC, 2,5A MAX Đầu ra DC: 3,3VDC, 700mA MAX |
|
Thermal Priter (optional) Built-in, 3 channels Speed: 25,50mm.sec Paper Width: 58mm |
(Lựa chọn) In liền một lúc được 3 kênh Tốc độ in: 25, 50mm;s Kích thước giấy: 58mm |
|
Graphical and tabular Trends tabular Trends: Memory Storage: 24 hours Data interval: 1,5,15,30 min.,and 1 hours Tabular Format: One table for all variables Graphical trends: Display Duration: 30, 60,90 min.,3,6,12 |
Đồ hoạ và Sắp xếp số liệu Sắp xếp số liệu: Bộ nhớ: 24 giờ Số liệu: 1,5,15,30 phút và một giờ Bảng số liệu: một bảng cho tất cả Đồ hoạ số liệu: Thời gian hiển thị: 30, 60,90 phút.,3,6,12 giờ |
|
3 lead ECG extension cable and clips 1ea Electrodes 10ea NIBP extension tube 1ea NIBP neonate cuff 1ea Sp02 extension Cable 1ea Spo2 Sensor 1ea Etco2 FilterLine Set 1ea Power Transformer (DC Adaptor) 1ea Power Cable 1ea |
Phụ kiện tiêu chuẩn: - Cáp điện cực 3 cực (1EA) - Điện cực dán: (10EA) - Ống mềm nối dài đo huyết áp 3m (1EA) - Bít đo huyết áp 25-35cm Có thể sử dụng nhiều lần - Dây nối dài đo Spo2: (1EA) - Đầu đo Spo2 dùng nhiều lần: (1EA) - Nguồn DC: 18V, 2,5A (1EA) - HDSD Tiếng anh, tiếng Việt - Giấy in: 2 cuộn - Máy in nhiêt trong máy - Pin xạc trong máy |
Bảng cấu hình chuẩn BM5
|
TT |
Cấu hình chuẩn |
S/L |
Ghi chú |
|
|
1 |
Máy chính |
01 c |
||
|
2 |
Máy in nhiệt |
Lắp trong máy |
01 c |
|
|
3 |
Điện cực dán |
10 c |
||
|
4 |
01 c |
|||
|
5 |
Bít đo huyết áp người lớn |
01 c |
||
|
6 |
Ống nối đohuyết áp |
01 c |
||
|
7 |
Cáp nối đo SPO2 |
01 c |
||
|
8 |
Sensor đo SPO2 |
01 c |
||
|
9 |
Nguồn 220v/18VDC |
01 c |
||
|
10 |
Dây nguồn |
01 c |
||
|
11 |
Giấy in |
02 c |
||
|
12 |
Pin xạc |
Lắp trong máy |
01 c |
|
|
TT |
Lựa chon |
S/L |
Đơn giá có VAT |
|
|
1 |
Sensor đo nhiệt độ bề mặt da |
01 c |
||
|
2 |
Xe chở máy |
VN sản xuất |
01 c |
|
|
3 |
Cáp điện tim 5 cực |
01 |
||
|
4 |
Đo ETCO2 |
01 bộ |
||
|
5 |
Đo IBP |
01 |
