Chúng tôi sẵn lòng thực hiện các sản phẩm theo thiết kế của khách hàng
Mã số: DRUM CORE

|
Mã số |
Điện cảm mH@1KHz |
Điện cảm ở dòng 1 chiều danh định (mH) |
Dòng danh định (A) |
Điện trở 1 chiều (ohm) |
|
VBSO-CC-01 |
3.3 ± 7 % |
2.5 min |
0.30 |
4.0 max |
|
VBSO-CC-02 |
10 ± 10 % |
8.0 min |
0.30 |
5.4 max |
|
VBSO-CC-03 |
0.39 ± 7% |
0.33 min |
1.0 |
0.23 max |
|
VBBSN-CC-02 |
0.05 ± 20% |
0.03 min |
2.0 |
0.03 max |
|
VBSO-CC-05 |
10 ± 7 % |
8.1 min |
0.20 |
7.3 max |
Mã số: TOROILD CORE

|
Mã số |
Điện cảm mH@1KHz |
Điện cảm ở dòng 1 chiều danh định (mH) |
Dòng danh định (A) |
Điện trở 1 chiều (ohm) |
|
VBTE-CC-18 |
330 ± 15% |
200 min |
1.6A |
0.21 max |
|
VBCC-CC-04 |
330 ± 15% |
185 min |
1.7A |
0.23 max |
|
VBCC-CC-05 |
330 ± 15% |
140 min |
3.3A |
0.10 max |
|
VBMTA-CC-04 |
250 ± 15% |
100 min |
5.0A |
0.20 max |
|
VBMTA-CC-05 |
50 ± 15% |
20 min |
8.0A |
0.20 max |
|
VBMTA-CC-06 |
8.0 ± 15% |
5.0 min |
2.0A |
0.10 max |
|
VBMTA-CC-07 |
20 ± 15% |
12 min |
3.0A |
0.10 max |
Mã số: AIR COIL

|
Mã số |
Điện cảm mH@1KHz |
Điện cảm ở dòng 1 chiều danh định (mH) |
Dòng danh định (A) |
Điện trở 1 chiều (ohm) |
|
VBSO - CC - 06 |
0.86 ± 10% |
0.64 min |
1.2 |
0.03 max |
|
VBCE - CC - 34 |
1.2 ± 10% |
0.9 min |
0.6 |
0.04 max |
|
VBTB - CC - 10 |
0.5 ± 10% |
0.33 min |
1.5 |
0.50 max |
