BẢNG THÔNG SỐ MÁY LẠNH VBH
|
Chủng loại (Model) |
Công suất lạnh danh định |
Công suất hút ẩm |
Lượng gió tuần hoàn |
Số pha |
Điện áp |
Công suất tiêu thu điện |
Kích thước ngoại hình của dàn lạnh / dàn nóng. (ngang x cao x sâu) |
|||
|
BTU/H |
L/H |
M3/min |
PH/Hz |
V |
W/H |
Ngang (mm) |
Cao (mm) |
Sâu (mm) |
||
|
KIỂU ĐỨNG HAI CỤC |
VBH 2.5HP D001 |
22000 |
2.3 |
12 |
1/50 |
220 |
2400 |
500 930 |
1700 710 |
300 370 |
|
VBH 2.5HP D002 |
22000 |
2.3 |
12 |
1/50 |
220 |
2400 |
490 930 |
1680 710 |
290 370 |
|
