Bảng chỉ tiêu kỹ thuật:
|
STT |
Model: |
HD -1 |
|
1 |
Dung tích bình chứa dịch |
1,25 lít |
|
2 |
Độ chân không |
600mmHz |
|
3 |
Khoảng điều chỉnh độ chân không |
0 ¸ 600 mmHz |
|
4 |
Tốc độ hút (áp lực hút) |
30 lít/phút |
|
5 |
Loại bình đựng dịch |
Nhựa hoặc thủy tinh trung tính. |
|
6 |
Thiết bị bảo vệ |
Van chống tràn, quạt. |
|
7 |
Điện áp sử dụng |
1 pha x 220VAC 50/60Hz (± 10%) |
|
8 |
Chế độ làm việc |
Liên tục, ngắt quãng |
|
9 |
Độ ồn |
£ 50 db |
|
10 |
Điện trở cách điện |
≥ 3 MW |
|
11 |
Công suất tiêu thụ |
225 (W) ±10% |
|
12 |
Trọng lượng: |
Xấp xỉ 10 kg |
